Giá vé HN - Huế - Đà Nẵng


Giá vé tuyến Hà Nội - Huế - Đà Nẵng In Email

CHÚ Ý:

  • Mác tàu SE19 xuất phát từ Hà Nội.

  • Mác tàu SE20 xuất phát từ Đà Nẵng.

  • Giá vé được áp dụng theo từng giai đoạn.


 

I.GIÁ VÉ TUYẾN HÀ NỘI - HUẾ - ĐÀ NẴNG

TÀU SE19

 

Thực hiện từ 0h ngày 01/08/2013 đến 29/08/2013.

Thực hiện từ 0h ngày 4/9/2013 trở đi.


  • Giá chưa bao gồm phí dịch vụ giao vé theo yêu cầu.

  • Phí dịch vụ giao vé tận nhà có cự ly ≤ dịch vụ là 30.000 đồng/vé.

  • Phí dịch vụ giao vé tận nhà có cứ ly 5km-10km là 50.000 đồng/vé.

  • Phí dịch vụ giao vé tận nhà trên 10km hoặc các tỉnh ngoài HN giá theo thoả thuận.

  • Riêng khoang 4 TSC đã bao gồm phí dịch vụ.

     

    Đơn vị tính :1000 đồng

    TÊN GA NẰM MỀM ĐIỀU HOÀ KHOANG 4 TSC NGỒI CỨNG NGỒI CỨNG ĐIỀU HOÀ NGỒI MỀM NGỒI MỀM ĐIỀU HOÀ NẰM CỨNG KHOANG 6 ĐIỀU HOÀ NẰM MỀM KHOANG 4 ĐIỀU HOÀ
    TẦNG 1 TẦNG 2 TẦNG 3 TẦNG 1 TẦNG 2
    HÀ NỘI
    PHỦ LÝ
    29 34 29 39 59 54 44 59 59
    NAM ĐỊNH 44 49 44 64 89 84 69 94 89
    NINH BÌNH 59 69 59 84 119 109 94 124 119
    BỈM SƠN 69 84 74 104 149 134 114 149 149
    THANH HÓA 89 104 94 129 184 164 144 189 184
    VINH 159 189 169 234 344 309 269 354 344
    YÊN TRUNG 179 209 189 264 374 339 294 384 374
    HƯƠNG PHỐ 204 239 214 299 429 384 334 439 424
    ĐỒNG LÊ 229 269 244 334 479 434 374 494 479
    ĐỒNG HỚI 274 319 289 404 574 519 449 589 574
    ĐÔNG HÀ 319 374 339 469 669 599 524 684 644
    HUẾ 980 344 499 364 504 784 704 614 804 779
    ĐÀ NẴNG 1080 394 459 419 579 864 774 614 884 854

     

     

    II.GIÁ VÉ TUYẾN ĐÀ NẴNG - HUẾ - HÀ NỘI

    TÀU SE20

     

    Thực hiện từ 0h ngày 01/08/2013 đến 29/08/2013.

    Thực hiện từ 0h ngày 4/9/2013 trở đi.


     

  • Giá chưa bao gồm phí dịch vụ giao vé theo yêu cầu.

  • Phí dịch vụ giao vé tận nhà có cự ly ≤ dịch vụ là 30.000 đồng/vé.

  • Phí dịch vụ giao vé tận nhà có cứ ly 5km-10km là 50.000 đồng/vé.

  • Phí dịch vụ giao vé tận nhà trên 10km hoặc các tỉnh ngoài HN giá theo thoả thuận.

  • Riêng khoang 4 TSC đã bao gồm phí dịch vụ.

    Đơn vị tính :1000 đồng

    TÊN GA NẰM MỀM ĐIỀU HOÀ KHOANG 4 TSC NGỒI CỨNG NGỒI CỨNG ĐIỀU HOÀ NGỒI MỀM NGỒI MỀM ĐIỀU HOÀ NẰM CỨNG KHOANG 6 ĐIỀU HOÀ NẰM MỀM KHOANG 4 ĐIỀU HOÀ
    TẦNG 1 TẦNG 2 TẦNG 3 TẦNG 1 TẦNG 2
    ĐÀ NẴNG
    HUẾ
    29 34 29 39 59 54 44 59 59
    ĐÔNG HÀ 44 49 44 64 89 84 69 94 89
    ĐỒNG HỚI 59 69 59 84 119 109 94 124 119
    ĐỒNG LÊ 69 84 74 104 149 134 114 149 149
    HƯƠNG PHỐ 89 104 94 129 184 164 144 189 184
    YÊN TRUNG 159 189 169 234 344 309 269 354 344
    VINH 179 209 189 264 374 339 294 384 374
    THANH HÓA 204 239 214 299 429 384 334 439 424
    BỈM SƠN 229 269 244 334 479 434 374 494 479
    NINH BÌNH 274 319 289 404 574 519 449 589 574
    NAM ĐỊNH 319 374 339 469 669 599 524 684 644
    PHỦ LÝ
    344 499 364 504 784 704 614 804 779
    HÀ NỘI 1080 394 459 419 579 864 774 614 884 854

     

     

  •